TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

免赔

miǎnpéi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 免賠

Âm Hán Việt MIỄN BỒI

免赔 nghĩa là mức khấu trừ.

Nghĩa của 免赔

miǎnpéi

MIỄN BỒIphồn thể 免賠
  1. bảo hiểm Mức khấu trừ

Câu hỏi thường gặp

免赔 nghĩa là gì?

免赔 (miǎnpéi) nghĩa là mức khấu trừ.

免赔 đọc thế nào?

免赔 đọc là miǎnpéi (pinyin).

Âm Hán Việt của 免赔 là gì?

Âm Hán Việt của 免赔 là "miễn bồi".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.