Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đảng đại hội” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
党代会 nghĩa là đại hội đảng.
Nghĩa của 党代会
dǎngdàihuì
ĐẢNG ĐẠI HỘITên riêngphồn thể 黨代會
Đại hội đảng (của Đảng Cộng sản Trung Quốc)
Câu hỏi thường gặp
党代会 nghĩa là gì?
党代会 (dǎngdàihuì) nghĩa là đại hội đảng.
党代会 đọc thế nào?
党代会 đọc là dǎngdàihuì (pinyin).
Âm Hán Việt của 党代会 là gì?
Âm Hán Việt của 党代会 là "đảng đại hội".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.