TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

党委

dǎngwěi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 黨委

Âm Hán Việt ĐẢNG ỦY

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đảng ủy” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

党委 nghĩa là ủy ban đảng.

Nghĩa của 党委

dǎngwěi

ĐẢNG ỦYDanh từphồn thể 黨委
  1. Ủy ban đảng

Câu hỏi thường gặp

党委 nghĩa là gì?

党委 (dǎngwěi) nghĩa là ủy ban đảng.

党委 đọc thế nào?

党委 đọc là dǎngwěi (pinyin).

Âm Hán Việt của 党委 là gì?

Âm Hán Việt của 党委 là "đảng ủy".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.