Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đảng phí” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
党费 nghĩa là đảng phí.
Nghĩa của 党费
dǎngfèi
ĐẢNG PHÍDanh từphồn thể 黨費
Đảng phí
Câu hỏi thường gặp
党费 nghĩa là gì?
党费 (dǎngfèi) nghĩa là đảng phí.
党费 đọc thế nào?
党费 đọc là dǎngfèi (pinyin).
Âm Hán Việt của 党费 là gì?
Âm Hán Việt của 党费 là "đảng phí".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.