TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

入口就化

rùkǒujiùhuà giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHẬP KHẨU TỰU HÓA

入口就化 nghĩa là tan trong miệng.

Nghĩa của 入口就化

rùkǒujiùhuà

NHẬP KHẨU TỰU HÓA
  1. Tan trong miệng

Câu hỏi thường gặp

入口就化 nghĩa là gì?

入口就化 (rùkǒujiùhuà) nghĩa là tan trong miệng.

入口就化 đọc thế nào?

入口就化 đọc là rùkǒujiùhuà (pinyin).

Âm Hán Việt của 入口就化 là gì?

Âm Hán Việt của 入口就化 là "nhập khẩu tựu hóa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.