TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

入口

rùkǒu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHẬP KHẨU

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nhập khẩu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

入口 nghĩa là lối vào, nhập khẩu.

Nghĩa của 入口

rùkǒu

NHẬP KHẨUDanh từ, Động từ
  1. Lối vào
  2. Nhập khẩu

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 入口

Đồng nghĩa

Thành ngữ có 入口

Câu hỏi thường gặp

入口 nghĩa là gì?

入口 (rùkǒu) nghĩa là lối vào, nhập khẩu.

入口 đọc thế nào?

入口 đọc là rùkǒu (pinyin).

Âm Hán Việt của 入口 là gì?

Âm Hán Việt của 入口 là "nhập khẩu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.