入口
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nhập khẩu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
入口 nghĩa là lối vào, nhập khẩu.
Nghĩa của 入口
rùkǒu
NHẬP KHẨUDanh từ, Động từ- Lối vào
- Nhập khẩu
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 入口
Đồng nghĩa
Thành ngữ có 入口
- 出入口 — Cổng
Câu hỏi thường gặp
入口 nghĩa là gì?
入口 (rùkǒu) nghĩa là lối vào, nhập khẩu.
入口 đọc thế nào?
入口 đọc là rùkǒu (pinyin).
Âm Hán Việt của 入口 là gì?
Âm Hán Việt của 入口 là "nhập khẩu".