TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

入口网

rùkǒuwǎng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 入口網

Âm Hán Việt NHẬP KHẨU VÕNG

入口网 nghĩa là cổng thông tin web, cổng thông tin.

Nghĩa của 入口网

rùkǒuwǎng

NHẬP KHẨU VÕNGphồn thể 入口網
  1. Cổng thông tin web
  2. Cổng thông tin (doanh nghiệp)

Câu hỏi thường gặp

入口网 nghĩa là gì?

入口网 (rùkǒuwǎng) nghĩa là cổng thông tin web, cổng thông tin.

入口网 đọc thế nào?

入口网 đọc là rùkǒuwǎng (pinyin).

Âm Hán Việt của 入口网 là gì?

Âm Hán Việt của 入口网 là "nhập khẩu võng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.