TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

入团

rùtuán giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 入團

Âm Hán Việt NHẬP ĐOÀN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nhập đoàn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

入团 nghĩa là Gia nhập Đoàn Thanh niên Cộng sản.

Nghĩa của 入团

rùtuán

NHẬP ĐOÀNphồn thể 入團
  1. Gia nhập Đoàn Thanh niên Cộng sản

Câu hỏi thường gặp

入团 nghĩa là gì?

入团 (rùtuán) nghĩa là Gia nhập Đoàn Thanh niên Cộng sản.

入团 đọc thế nào?

入团 đọc là rùtuán (pinyin).

Âm Hán Việt của 入团 là gì?

Âm Hán Việt của 入团 là "nhập đoàn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.