Người vào chung kết; người hoặc mục được chọn là một trong những cái tốt nhất
Câu hỏi thường gặp
入围者 nghĩa là gì?
入围者 (rùwéizhě) nghĩa là người vào chung kết.
入围者 đọc thế nào?
入围者 đọc là rùwéizhě (pinyin).
Âm Hán Việt của 入围者 là gì?
Âm Hán Việt của 入围者 là "nhập vi giả".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.