TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

入联

rùlián giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 入聯

Âm Hán Việt NHẬP LIÊN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nhập liên” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

入联 nghĩa là gia nhập liên minh.

Nghĩa của 入联

rùlián

NHẬP LIÊNphồn thể 入聯
  1. Gia nhập liên minh
  2. Kết nạp vào Liên Hợp Quốc

Câu hỏi thường gặp

入联 nghĩa là gì?

入联 (rùlián) nghĩa là gia nhập liên minh.

入联 đọc thế nào?

入联 đọc là rùlián (pinyin).

Âm Hán Việt của 入联 là gì?

Âm Hán Việt của 入联 là "nhập liên".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.