Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nhập liên” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
入联 nghĩa là gia nhập liên minh.
Nghĩa của 入联
rùlián
NHẬP LIÊNphồn thể 入聯
Gia nhập liên minh
Kết nạp vào Liên Hợp Quốc
Câu hỏi thường gặp
入联 nghĩa là gì?
入联 (rùlián) nghĩa là gia nhập liên minh.
入联 đọc thế nào?
入联 đọc là rùlián (pinyin).
Âm Hán Việt của 入联 là gì?
Âm Hán Việt của 入联 là "nhập liên".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.