TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

全力

HSK 3.0 cấp 5 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
quánlì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TOÀN LỰC

全力 nghĩa là Với tất cả sức lực.

Nghĩa của 全力

quánlì

TOÀN LỰCDanh từ, Phó từ
  1. Với tất cả sức lực
  2. Hết sức
  3. Nỗ lực hết mình
  4. Hết sức (hỗ trợ)

Thành ngữ có 全力

  • 全力以赴 — Làm bằng mọi giá
  • 竭尽全力 — Không tiếc công sức (thành ngữ); làm hết sức mình

Câu hỏi thường gặp

全力 nghĩa là gì?

全力 (quánlì) nghĩa là Với tất cả sức lực.

全力 đọc thế nào?

全力 đọc là quánlì (pinyin).

Âm Hán Việt của 全力 là gì?

Âm Hán Việt của 全力 là "toàn lực".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.