TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

全新纪

quánxīnjì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 全新紀

Âm Hán Việt TOÀN TÂN KỶ

全新纪 nghĩa là Holocene.

Nghĩa của 全新纪

quánxīnjì

TOÀN TÂN KỶphồn thể 全新紀
  1. Holocene
  2. Giai đoạn từ sau kỷ băng hà cuối cùng

Câu hỏi thường gặp

全新纪 nghĩa là gì?

全新纪 (quánxīnjì) nghĩa là Holocene.

全新纪 đọc thế nào?

全新纪 đọc là quánxīnjì (pinyin).

Âm Hán Việt của 全新纪 là gì?

Âm Hán Việt của 全新纪 là "toàn tân kỷ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.