TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

全新统

quánxīntǒng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 全新統

Âm Hán Việt TOÀN TÂN THỐNG

全新统 nghĩa là hệ tầng holocene.

Nghĩa của 全新统

quánxīntǒng

TOÀN TÂN THỐNGphồn thể 全新統
  1. Hệ tầng Holocene (tầng địa chất hình thành trong 12.000 năm qua)

Câu hỏi thường gặp

全新统 nghĩa là gì?

全新统 (quánxīntǒng) nghĩa là hệ tầng holocene.

全新统 đọc thế nào?

全新统 đọc là quánxīntǒng (pinyin).

Âm Hán Việt của 全新统 là gì?

Âm Hán Việt của 全新统 là "toàn tân thống".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.