Cùng nghĩa với từ Hán Việt “toàn cảnh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
全景 nghĩa là quang cảnh toàn cảnh.
Nghĩa của 全景
quánjǐng
TOÀN CẢNHDanh từ
Quang cảnh toàn cảnh
Câu hỏi thường gặp
全景 nghĩa là gì?
全景 (quánjǐng) nghĩa là quang cảnh toàn cảnh.
全景 đọc thế nào?
全景 đọc là quánjǐng (pinyin).
Âm Hán Việt của 全景 là gì?
Âm Hán Việt của 全景 là "toàn cảnh".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.