TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

全权

quánquán giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 全權

Âm Hán Việt TOÀN QUYỀN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “toàn quyền” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

全权 nghĩa là toàn quyền, tổng quyền.

Nghĩa của 全权

quánquán

TOÀN QUYỀNDanh từphồn thể 全權
  1. Toàn quyền
  2. Tổng quyền
  3. Quyền hạn đầy đủ

Từ ghép có 全权

Câu hỏi thường gặp

全权 nghĩa là gì?

全权 (quánquán) nghĩa là toàn quyền, tổng quyền.

全权 đọc thế nào?

全权 đọc là quánquán (pinyin).

Âm Hán Việt của 全权 là gì?

Âm Hán Việt của 全权 là "toàn quyền".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.