TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

全球化

quánqiúhuà giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TOÀN CẦU HÓA

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “toàn cầu hóa” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

全球化 nghĩa là toàn cầu hóa.

Nghĩa của 全球化

quánqiúhuà

TOÀN CẦU HÓADanh từ, Động từ
  1. Toàn cầu hóa

Câu hỏi thường gặp

全球化 nghĩa là gì?

全球化 (quánqiúhuà) nghĩa là toàn cầu hóa.

全球化 đọc thế nào?

全球化 đọc là quánqiúhuà (pinyin).

Âm Hán Việt của 全球化 là gì?

Âm Hán Việt của 全球化 là "toàn cầu hóa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.