TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

全球

HSK 3.0 cấp 4 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
quánqiú giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TOÀN CẦU

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “toàn cầu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

全球 nghĩa là toàn thế giới, toàn cầu.

Nghĩa của 全球

quánqiú

TOÀN CẦUDanh từ
  1. Toàn thế giới
  2. Toàn cầu

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 全球

Đồng nghĩa

Từ ghép có 全球

Câu hỏi thường gặp

全球 nghĩa là gì?

全球 (quánqiú) nghĩa là toàn thế giới, toàn cầu.

全球 đọc thế nào?

全球 đọc là quánqiú (pinyin).

Âm Hán Việt của 全球 là gì?

Âm Hán Việt của 全球 là "toàn cầu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.