TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

全知

quánzhī giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TOÀN TRI

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “toàn tri” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

全知 nghĩa là toàn tri.

Nghĩa của 全知

quánzhī

TOÀN TRITính từ
  1. Toàn tri

Từ ghép có 全知

Câu hỏi thường gặp

全知 nghĩa là gì?

全知 (quánzhī) nghĩa là toàn tri.

全知 đọc thế nào?

全知 đọc là quánzhī (pinyin).

Âm Hán Việt của 全知 là gì?

Âm Hán Việt của 全知 là "toàn tri".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.