TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

全编

quánbiān giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 全編

Âm Hán Việt TOÀN BIÊN

全编 nghĩa là phiên bản đầy đủ.

Nghĩa của 全编

quánbiān

TOÀN BIÊNphồn thể 全編
  1. Phiên bản đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

全编 nghĩa là gì?

全编 (quánbiān) nghĩa là phiên bản đầy đủ.

全编 đọc thế nào?

全编 đọc là quánbiān (pinyin).

Âm Hán Việt của 全编 là gì?

Âm Hán Việt của 全编 là "toàn biên".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.