TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

八仙

Bāxiān giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BÁT TIÊN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bát tiên” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

八仙 nghĩa là bát tiên.

Nghĩa của 八仙

Bāxiān

BÁT TIÊNDanh từtên riêng
  1. Bát Tiên (thần thoại Đạo giáo)

Từ ghép có 八仙

Câu hỏi thường gặp

八仙 nghĩa là gì?

八仙 (bāxiān) nghĩa là bát tiên.

八仙 đọc thế nào?

八仙 đọc là Bāxiān (pinyin).

Âm Hán Việt của 八仙 là gì?

Âm Hán Việt của 八仙 là "bát tiên".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.