Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bát xung” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
八冲 nghĩa là bát xung.
Nghĩa của 八冲
bāchōng
BÁT XUNGphồn thể 八沖
Bát xung (một nhóm tám huyệt trong châm cứu Trung Quốc, gồm PC-9, TB-1, HT-9 và LV-3, ở hai bên)
Câu hỏi thường gặp
八冲 nghĩa là gì?
八冲 (bāchōng) nghĩa là bát xung.
八冲 đọc thế nào?
八冲 đọc là bāchōng (pinyin).
Âm Hán Việt của 八冲 là gì?
Âm Hán Việt của 八冲 là "bát xung".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.