TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

八十

bāshí giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BÁT THẬP

八十 nghĩa là tám mươi.

Nghĩa của 八十

bāshí

BÁT THẬPSố từ
  1. Tám mươi
  2. 80

Từ ghép có 八十

Thành ngữ có 八十

Câu hỏi thường gặp

八十 nghĩa là gì?

八十 (bāshí) nghĩa là tám mươi.

八十 đọc thế nào?

八十 đọc là bāshí (pinyin).

Âm Hán Việt của 八十 là gì?

Âm Hán Việt của 八十 là "bát thập".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.