八十
giọng máy của trình duyệt
八十 nghĩa là tám mươi.
Nghĩa của 八十
bāshí
BÁT THẬPSố từ- Tám mươi
- 80
Từ ghép có 八十
Thành ngữ có 八十
- 七老八十 — Ở tuổi bảy mươi (tuổi tác)
Câu hỏi thường gặp
八十 nghĩa là gì?
八十 (bāshí) nghĩa là tám mươi.
八十 đọc thế nào?
八十 đọc là bāshí (pinyin).
Âm Hán Việt của 八十 là gì?
Âm Hán Việt của 八十 là "bát thập".