TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

八卦阵

bāguàzhèn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 八卦陣

Âm Hán Việt BÁT QUÁI TRẬN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bát quái trận” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

八卦阵 nghĩa là trận đồ bát quái.

Nghĩa của 八卦阵

bāguàzhèn

BÁT QUÁI TRẬNphồn thể 八卦陣
  1. Trận đồ bát quái
  2. nghĩa bóng Chiến thuật gây bối rối

Câu hỏi thường gặp

八卦阵 nghĩa là gì?

八卦阵 (bāguàzhèn) nghĩa là trận đồ bát quái.

八卦阵 đọc thế nào?

八卦阵 đọc là bāguàzhèn (pinyin).

Âm Hán Việt của 八卦阵 là gì?

Âm Hán Việt của 八卦阵 là "bát quái trận".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.