Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bát bảo đan” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
八宝丹 nghĩa là bát bảo đan.
Nghĩa của 八宝丹
bābǎodān
BÁT BẢO ĐANphồn thể 八寶丹
Bát bảo đan (y học cổ truyền)
Câu hỏi thường gặp
八宝丹 nghĩa là gì?
八宝丹 (bābǎodān) nghĩa là bát bảo đan.
八宝丹 đọc thế nào?
八宝丹 đọc là bābǎodān (pinyin).
Âm Hán Việt của 八宝丹 là gì?
Âm Hán Việt của 八宝丹 là "bát bảo đan".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.