越南八月革命是一次民族解放革命。Cách mạng tháng tám Việt Nam là một cuộc cách mạng giải phóng dân tộc.Tatoeba #3541767
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
八月 nghĩa là gì?
八月 (bāyuè) nghĩa là tháng tám.
八月 đọc thế nào?
八月 đọc là Bāyuè (pinyin).
Âm Hán Việt của 八月 là gì?
Âm Hán Việt của 八月 là "bát nguyệt".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.