TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

八方

bāfāng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BÁT PHƯƠNG

八方 nghĩa là Tám hướng của la bàn.

Nghĩa của 八方

bāfāng

BÁT PHƯƠNGDanh từ
  1. Tám hướng của la bàn
  2. Mọi hướng

Thành ngữ có 八方

Câu hỏi thường gặp

八方 nghĩa là gì?

八方 (bāfāng) nghĩa là Tám hướng của la bàn.

八方 đọc thế nào?

八方 đọc là bāfāng (pinyin).

Âm Hán Việt của 八方 là gì?

Âm Hán Việt của 八方 là "bát phương".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.