Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bát cực quyền” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
八极拳 nghĩa là Bát Cực Quyền "Quyền Tám Cực" - Võ thuật.
Nghĩa của 八极拳
bājíquán
BÁT CỰC QUYỀNDanh từphồn thể 八極拳
Bát Cực Quyền "Quyền Tám Cực" - Võ thuật
Câu hỏi thường gặp
八极拳 nghĩa là gì?
八极拳 (bājíquán) nghĩa là Bát Cực Quyền "Quyền Tám Cực" - Võ thuật.
八极拳 đọc thế nào?
八极拳 đọc là bājíquán (pinyin).
Âm Hán Việt của 八极拳 là gì?
Âm Hán Việt của 八极拳 là "bát cực quyền".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.