TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

八段锦

bāduànjǐn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 八段錦

Âm Hán Việt BÁT ĐOẠN CẨM

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bát đoạn cẩm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

八段锦 nghĩa là Bát đoạn cẩm, một chuỗi bài tập khí công truyền thống gồm tám phần.

Nghĩa của 八段锦

bāduànjǐn

BÁT ĐOẠN CẨMDanh từphồn thể 八段錦
  1. Bát đoạn cẩm, một chuỗi bài tập khí công truyền thống gồm tám phần

Câu hỏi thường gặp

八段锦 nghĩa là gì?

八段锦 (bāduànjǐn) nghĩa là Bát đoạn cẩm, một chuỗi bài tập khí công truyền thống gồm tám phần.

八段锦 đọc thế nào?

八段锦 đọc là bāduànjǐn (pinyin).

Âm Hán Việt của 八段锦 là gì?

Âm Hán Việt của 八段锦 là "bát đoạn cẩm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.