TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

八点档

bādiǎndàng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 八點檔

八点档 nghĩa là Khung giờ 8:00 tối (trên truyền hình).

Nghĩa của 八点档

bādiǎndàng

Danh từphồn thể 八點檔
  1. Khung giờ 8:00 tối (trên truyền hình)
  2. Đài Loan, thông tục Loạt phim truyền hình phát sóng vào giờ vàng 8:00 tối

Câu hỏi thường gặp

八点档 nghĩa là gì?

八点档 (bādiǎndàng) nghĩa là Khung giờ 8:00 tối (trên truyền hình).

八点档 đọc thế nào?

八点档 đọc là bādiǎndàng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.