TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

八珍汤

bāzhēntāng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 八珍湯

Âm Hán Việt BÁT TRÂN THANG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bát trân thang” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

八珍汤 nghĩa là Bát trân thang, bài thuốc bổ trong y học cổ truyền Trung Quốc.

Nghĩa của 八珍汤

bāzhēntāng

BÁT TRÂN THANGphồn thể 八珍湯
  1. Bát trân thang, bài thuốc bổ trong y học cổ truyền Trung Quốc

Câu hỏi thường gặp

八珍汤 nghĩa là gì?

八珍汤 (bāzhēntāng) nghĩa là Bát trân thang, bài thuốc bổ trong y học cổ truyền Trung Quốc.

八珍汤 đọc thế nào?

八珍汤 đọc là bāzhēntāng (pinyin).

Âm Hán Việt của 八珍汤 là gì?

Âm Hán Việt của 八珍汤 là "bát trân thang".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.