八疸
giọng máy của trình duyệt
八疸 nghĩa là tám hoàng đản.
Nghĩa của 八疸
bādǎn
- Tám (loại) hoàng đản (y học cổ truyền)
Câu hỏi thường gặp
八疸 nghĩa là gì?
八疸 (bādǎn) nghĩa là tám hoàng đản.
八疸 đọc thế nào?
八疸 đọc là bādǎn (pinyin).
八疸 nghĩa là tám hoàng đản.
八疸 (bādǎn) nghĩa là tám hoàng đản.
八疸 đọc là bādǎn (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.