TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

公丈

gōngzhàng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CÔNG TRƯỢNG

公丈 nghĩa là Đê-ca-mét.

Nghĩa của 公丈

gōngzhàng

CÔNG TRƯỢNGDanh từ
  1. Đê-ca-mét

Câu hỏi thường gặp

公丈 nghĩa là gì?

公丈 (gōngzhàng) nghĩa là Đê-ca-mét.

公丈 đọc thế nào?

公丈 đọc là gōngzhàng (pinyin).

Âm Hán Việt của 公丈 là gì?

Âm Hán Việt của 公丈 là "công trượng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.