TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

公

HSK 3.0 cấp 6 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
gōng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CÔNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “công” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Bộ thủ: 八 (bát) · bộ số 12 Số nét: 4 Cấu tạo: ⿱八厶 Mọi âm Hán Việt của chữ: công

公 nghĩa là công cộng, sở hữu tập thể.

Nghĩa của 公

gōng

CÔNG
  1. Công cộng
  2. Sở hữu tập thể
  3. Chung
  4. Quốc tế (ví dụ: hải phận, hệ mét, lịch)
  5. Công khai
  6. Công bằng
  7. Chính trực
  8. Công tước, cấp cao nhất trong ngũ tước 五等爵位 (wǔděngjuéwèi)
  9. Đáng kính (quý ông)
  10. Bố chồng
  11. Đực (động vật)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 公

Trái nghĩa

Từ ghép có 公

Thành ngữ có 公

  • 开诚布公 — Cư xử chân thành và công bằng (thành ngữ); thẳng thắn và cởi mở
  • 公事公办 — Làm việc theo cách hoàn toàn nguyên tắc
  • 公私兼顾 — Để quan tâm đầy đủ cả lợi ích công và tư
  • 大公无私 — Vị tha
  • 假公济私 — Mượn quyền công để làm lợi riêng (thành ngữ); lợi dụng chức vụ công để đạt mục đích cá nhân
  • 公之于众 — Công bố cho quần chúng (thành ngữ); công khai rộng rãi
  • 愚公移山 — Ông lão dời núi (thành ngữ); nghĩa là có chí thì nên
  • 对簿公堂 — Cáo buộc trước tòa
  • 公而忘私 — Vì lợi ích chung mà quên đi quyền lợi cá nhân (thành ngữ); hành động vị tha
  • 公诸于世 — Công bố với thế giới
  • 克己奉公 — Tự kiềm chế và tận tụy với nhiệm vụ công (thành ngữ); cống hiến quên mình
  • 公之于世 — Công bố cho toàn thế giới; công khai; để mọi người đều biết
  • 公报私仇 — Lợi dụng công quyền để trả thù riêng
  • 天公地道 — Hoàn toàn công bằng và hợp lý (thành ngữ); công bằng
  • 因公殉职 — Hy sinh trong khi làm nhiệm vụ
  • 损公肥私 — Làm tổn hại lợi ích công để trục lợi cá nhân (thành ngữ); lợi ích cá nhân gây tổn hại công quỹ
  • 公诸同好 — Chia sẻ niềm vui với người khác (thành ngữ); cùng tận hưởng với những người đam mê
  • 奉公克己 — Tự kiềm chế và cống hiến cho nhiệm vụ chung (thành ngữ); cống hiến quên mình
  • 气不公 — Phẫn nộ
  • 秉公办理 — Làm việc không thiên vị (thành ngữ); hành động công bằng

Câu hỏi thường gặp

公 nghĩa là gì?

公 (gōng) nghĩa là công cộng, sở hữu tập thể.

公 đọc thế nào?

公 đọc là gōng (pinyin).

Âm Hán Việt của 公 là gì?

Âm Hán Việt của 公 là "công".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.