TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

公众号

gōngzhònghào giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 公眾號

Âm Hán Việt CÔNG CHÚNG HIỆU

公众号 nghĩa là tài khoản chính thức.

Nghĩa của 公众号

gōngzhònghào

CÔNG CHÚNG HIỆUDanh từphồn thể 公眾號
  1. Tài khoản chính thức (trên nền tảng mạng xã hội)

Câu hỏi thường gặp

公众号 nghĩa là gì?

公众号 (gōngzhònghào) nghĩa là tài khoản chính thức.

公众号 đọc thế nào?

公众号 đọc là gōngzhònghào (pinyin).

Âm Hán Việt của 公众号 là gì?

Âm Hán Việt của 公众号 là "công chúng hiệu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.