TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

公众

HSK 3.0 cấp 6 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
gōngzhòng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 公眾

Âm Hán Việt CÔNG CHÚNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “công chúng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

公众 nghĩa là công chúng.

Nghĩa của 公众

gōngzhòng

CÔNG CHÚNGDanh từ, Tính từphồn thể 公眾
  1. Công chúng

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 公众

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

公众 nghĩa là gì?

公众 (gōngzhòng) nghĩa là công chúng.

公众 đọc thế nào?

公众 đọc là gōngzhòng (pinyin).

Âm Hán Việt của 公众 là gì?

Âm Hán Việt của 公众 là "công chúng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.