公众
HSK 3.0 cấp 6 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 公眾
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “công chúng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
公众 nghĩa là công chúng.
Nghĩa của 公众
gōngzhòng
CÔNG CHÚNGDanh từ, Tính từphồn thể 公眾- Công chúng
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 公众
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
公众 nghĩa là gì?
公众 (gōngzhòng) nghĩa là công chúng.
公众 đọc thế nào?
公众 đọc là gōngzhòng (pinyin).
Âm Hán Việt của 公众 là gì?
Âm Hán Việt của 公众 là "công chúng".