TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

公共秩序

gōnggòngzhìxù giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CÔNG CỘNG TRẬT TỰ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “công cộng trật tự” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

公共秩序 nghĩa là trật tự công cộng.

Nghĩa của 公共秩序

gōnggòngzhìxù

CÔNG CỘNG TRẬT TỰ
  1. Trật tự công cộng

Câu hỏi thường gặp

公共秩序 nghĩa là gì?

公共秩序 (gōnggòngzhìxù) nghĩa là trật tự công cộng.

公共秩序 đọc thế nào?

公共秩序 đọc là gōnggòngzhìxù (pinyin).

Âm Hán Việt của 公共秩序 là gì?

Âm Hán Việt của 公共秩序 là "công cộng trật tự".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.