TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

公共汽车

gōnggòngqìchē giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 公共汽車

Âm Hán Việt CÔNG CỘNG KHÍ XA
Lượng từ đi kèm: 辆 (liàng), 班 (bān)

公共汽车 nghĩa là xe buýt.

Nghĩa của 公共汽车

gōnggòngqìchē

CÔNG CỘNG KHÍ XADanh từphồn thể 公共汽車
  1. Xe buýt

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 公共汽车

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 公共汽车

  • 赶快点,否则要错过公共汽车了。 Nhanh lên không bạn lỡ xe buýt.Tatoeba #1779299
  • 我们乘公共汽车去上学。 Chúng tôi đi xe buýt đến trường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #795860

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

公共汽车 nghĩa là gì?

公共汽车 (gōnggòngqìchē) nghĩa là xe buýt.

公共汽车 đọc thế nào?

公共汽车 đọc là gōnggòngqìchē (pinyin).

Âm Hán Việt của 公共汽车 là gì?

Âm Hán Việt của 公共汽车 là "công cộng khí xa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.