TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

公分

gōngfēn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CÔNG PHÂN

公分 nghĩa là Xen-ti-mét (cm).

Nghĩa của 公分

gōngfēn

CÔNG PHÂNLượng từ
  1. Xen-ti-mét (cm)
  2. Gam (g)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 公分

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

公分 nghĩa là gì?

公分 (gōngfēn) nghĩa là Xen-ti-mét (cm).

公分 đọc thế nào?

公分 đọc là gōngfēn (pinyin).

Âm Hán Việt của 公分 là gì?

Âm Hán Việt của 公分 là "công phân".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.