秉公办理 — Làm việc không thiên vị (thành ngữ); hành động công bằng
Câu hỏi thường gặp
公办 nghĩa là gì?
公办 (gōngbàn) nghĩa là nhà nước điều hành.
公办 đọc thế nào?
公办 đọc là gōngbàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 公办 là gì?
Âm Hán Việt của 公办 là "công biện".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.