TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

公升

gōngshēng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CÔNG THĂNG

公升 nghĩa là lít.

Nghĩa của 公升

gōngshēng

CÔNG THĂNGLượng từ
  1. Lít

Câu hỏi thường gặp

公升 nghĩa là gì?

公升 (gōngshēng) nghĩa là lít.

公升 đọc thế nào?

公升 đọc là gōngshēng (pinyin).

Âm Hán Việt của 公升 là gì?

Âm Hán Việt của 公升 là "công thăng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.