TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

公司会议

gōngsīhuìyì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 公司會議

公司会议 nghĩa là cuộc họp công ty.

Nghĩa của 公司会议

gōngsīhuìyì

phồn thể 公司會議
  1. Cuộc họp công ty

Câu hỏi thường gặp

公司会议 nghĩa là gì?

公司会议 (gōngsīhuìyì) nghĩa là cuộc họp công ty.

公司会议 đọc thế nào?

公司会议 đọc là gōngsīhuìyì (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.