TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

公司治理

gōngsīzhìlǐ giọng máy của trình duyệt

公司治理 nghĩa là quản trị công ty.

Nghĩa của 公司治理

gōngsīzhìlǐ

  1. Quản trị công ty

Câu hỏi thường gặp

公司治理 nghĩa là gì?

公司治理 (gōngsīzhìlǐ) nghĩa là quản trị công ty.

公司治理 đọc thế nào?

公司治理 đọc là gōngsīzhìlǐ (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.