TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

公式化

gōngshìhuà giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CÔNG THỨC HÓA

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “công thức hóa” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

公式化 nghĩa là công thức hóa.

Nghĩa của 公式化

gōngshìhuà

CÔNG THỨC HÓA
  1. Công thức hóa
  2. Chủ nghĩa hình thức trong nghệ thuật (đặc biệt như quy định ở Liên Xô và Trung Quốc)

Câu hỏi thường gặp

公式化 nghĩa là gì?

公式化 (gōngshìhuà) nghĩa là công thức hóa.

公式化 đọc thế nào?

公式化 đọc là gōngshìhuà (pinyin).

Âm Hán Việt của 公式化 là gì?

Âm Hán Việt của 公式化 là "công thức hóa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.