TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

公式

HSK 6HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
gōngshì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CÔNG THỨC

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “công thức” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

公式 nghĩa là công thức.

Nghĩa của 公式

gōngshì

CÔNG THỨCDanh từ
  1. Công thức

Từ ghép có 公式

Câu ví dụ với 公式

  • 海龙公式说明了三角形的面积如何表示为其边长的函数。 Công thức Heron cho thấy rằng diện tích của một tam giác có thể được biểu diễn bằng một hàm các cạnh của tam giác đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13835770

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

公式 nghĩa là gì?

公式 (gōngshì) nghĩa là công thức.

公式 đọc thế nào?

公式 đọc là gōngshì (pinyin).

Âm Hán Việt của 公式 là gì?

Âm Hán Việt của 公式 là "công thức".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.