TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

公引

gōngyǐn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CÔNG DẪN

公引 nghĩa là Hectomet.

Nghĩa của 公引

gōngyǐn

CÔNG DẪNDanh từ
  1. Hectomet

Câu hỏi thường gặp

公引 nghĩa là gì?

公引 (gōngyǐn) nghĩa là Hectomet.

公引 đọc thế nào?

公引 đọc là gōngyǐn (pinyin).

Âm Hán Việt của 公引 là gì?

Âm Hán Việt của 公引 là "công dẫn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.