公斗
giọng máy của trình duyệt
公斗 nghĩa là Đề-ca-lít.
Nghĩa của 公斗
gōngdǒu
CÔNG ĐẨU- Đề-ca-lít
Câu hỏi thường gặp
公斗 nghĩa là gì?
公斗 (gōngdǒu) nghĩa là Đề-ca-lít.
公斗 đọc thế nào?
公斗 đọc là gōngdǒu (pinyin).
Âm Hán Việt của 公斗 là gì?
Âm Hán Việt của 公斗 là "công đẩu".