TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

公民义务

gōngmínyìwù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 公民義務

Âm Hán Việt CÔNG DÂN NGHĨA VỤ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “công dân nghĩa vụ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

公民义务 nghĩa là nghĩa vụ công dân.

Nghĩa của 公民义务

gōngmínyìwù

CÔNG DÂN NGHĨA VỤphồn thể 公民義務
  1. Nghĩa vụ công dân
  2. Nhiệm vụ của công dân

Câu hỏi thường gặp

公民义务 nghĩa là gì?

公民义务 (gōngmínyìwù) nghĩa là nghĩa vụ công dân.

公民义务 đọc thế nào?

公民义务 đọc là gōngmínyìwù (pinyin).

Âm Hán Việt của 公民义务 là gì?

Âm Hán Việt của 公民义务 là "công dân nghĩa vụ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.