TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

公民

HSK 6HSK 3.0 cấp 6 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
gōngmín giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CÔNG DÂN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “công dân” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Lượng từ đi kèm: 名 (míng)

公民 nghĩa là công dân.

Nghĩa của 公民

gōngmín

CÔNG DÂNDanh từ
  1. Công dân

Từ ghép có 公民

Câu hỏi thường gặp

公民 nghĩa là gì?

公民 (gōngmín) nghĩa là công dân.

公民 đọc thế nào?

公民 đọc là gōngmín (pinyin).

Âm Hán Việt của 公民 là gì?

Âm Hán Việt của 公民 là "công dân".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.