TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

公石

gōngdàn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CÔNG THẠCH

公石 nghĩa là hectolít, tạ.

Nghĩa của 公石

gōngdàn

CÔNG THẠCH
  1. Hectolít
  2. Tạ

Câu hỏi thường gặp

公石 nghĩa là gì?

公石 (gōngdàn) nghĩa là hectolít, tạ.

公石 đọc thế nào?

公石 đọc là gōngdàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 公石 là gì?

Âm Hán Việt của 公石 là "công thạch".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.