公社
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “công xã” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
公社 nghĩa là công xã.
Nghĩa của 公社
gōngshè
CÔNG XÃDanh từ- Công xã
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 公社
Đồng nghĩa
Từ ghép có 公社
Câu hỏi thường gặp
公社 nghĩa là gì?
公社 (gōngshè) nghĩa là công xã.
公社 đọc thế nào?
公社 đọc là gōngshè (pinyin).
Âm Hán Việt của 公社 là gì?
Âm Hán Việt của 公社 là "công xã".